in any case

in any case

In any case, we should bring an umbrella on our walk.

Định nghĩa

Trạng từ: "in any case" một cụm trạng từ cố định, được dùng để: 1. Diễn tả một sự việc hoặc lý do bổ sung: Nhấn mạnh rằng điều sắp nói đến quan trọng hoặc giải thích thêm cho tình huống trước đó, thường mang nghĩa "dù sao đi nữa", "bên cạnh đó" hoặc "vả lại". 2. Khẳng định một điều đó bất kể hoàn cảnh: Dùng để chỉ rằng một tuyên bố hoặc sự kiện vẫn đúng trong mọi trường hợp, tương đương với "trong bất kỳ trường hợp nào".

dụ sử dụng
  • (Tôi không muốn đi nhà hàng; dù sao đi nữa, chúng ta cũng không đủ tiền.)
  • ( ấy không thể lúc nào cũng trốn sau lưng anh ta, vả lại anh ta cũng không phải lúc nào cũngbên .)
  • (Trong bất kỳ trường hợp nào, cũng đã một cuộc ẩu đả ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in any case" dùng để chuyển hướng lập luận: Khi muốn kết thúc một chủ đề bắt đầu một chủ đề khác, nhưng vẫn giữ tính liên kết.
    • I think they're asleep; in any case, they're quiet. (Tôi nghĩ họ đã ngủ; dù sao thì họ cũng yên tĩnh.)
  • "in any case" dùng để nhấn mạnh sự không thay đổi: Thể hiện rằng một tình huống không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
    • Anyhow, he is dead now; in any case, the government faced a serious protest. (Dù sao thì anh ta cũng đã chết; trong bất kỳ trường hợp nào, chính phủ cũng đối mặt với một cuộc biểu tình nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • In any event: đồng nghĩa hoàn toàn với "in any case", mang nghĩa "trong bất kỳ sự kiện nào".
    • In any event, the government faced a serious protest. (Trong bất kỳ sự kiện nào, chính phủ cũng đối mặt với một cuộc biểu tình nghiêm trọng.)
  • At any rate: đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào kết quả hoặc thực tế.
    • But at any rate he got a knighthood for it. (Nhưng dù sao đi nữa, ông ấy cũng được phong tước hiệp sĩ điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyway: dù sao đi nữa (thông dụng hơn trong văn nói).
    • Anyway, it's gone. (Dù sao đi nữa, đã biến mất.)
  • Besides: vả lại, bên cạnh đó (dùng để bổ sung lý do).
    • Besides, we can't afford it. (Vả lại, chúng ta không đủ tiền.)
  • Anyhow: dù sao thì (không trang trọng).
    • Anyhow, they're quiet. (Dù sao thì họ cũng yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • In case: phòng khi, nếu (khác với "in any case").
    • Take an umbrella in case it rains. (Mang ô phòng khi trời mưa.)
  • In that case: trong trường hợp đó (chỉ một tình huống cụ thể).
    • In that case, I will stay home. (Trong trường hợp đó, tôi sẽnhà.)